Spesifikasi
Deskripsi
yen rupiah|Tỷ giá ngoại tệ ; GBP, UK POUND STERLING, 34,620.59 ; JPY, JAPANESE YEN, 173.50 ; AUD, AUSTRALIAN DOLLAR, 16,534.41 ; SGD, SINGAPORE DOLLAR, 19,919.67
yen to vnd yen to vnd | T gi Yn Nht hm nay TTỷ giá Yên Nhật trung bình hôm nay là 1 JPY = 321.76 VND. Tỷ giá 1 man (一万 hay 10.000 Yên) là 3.217.600,00 VND.
yen nhat yen nhat | T gi Yn Nht hm nay TĐơn vị tiền tệ Nhật Bản sử dụng là Yên Nhật (JPY). Tỷ giá Yên Nhật trung bình hôm nay là 1 JPY = 318.87 VND. Tỷ giá 1 man (一万 hay 10.000 Yên) là 3.188.700,00
yen nhat hom nay yen nhat hom nay | T gi Ngn hng Thng mi CJPY, 173,97, 173,67, 183,67. GBP, 34.903, 34.858, 36.083. AUD, 16.938, 16.928, 17.558. CAD, 18.676, 18.796, 19.526. CHF, 32.273, 32.243, 33.303. CNY, -, 3.614
yen to idr yen to idr | Exchange Rate Calculator Currency Converter VisaUse the converter below to get an indication of the rate you may receive when using your Visa card to pay while traveling internationally.
yen ke idr yen ke idr | ng Rupiah Indonesia ng Yn Nht IDRIDR/JPY - Đồng Rupiah Indonesia Đồng Yên Nhật. Ngoại hối theo Thời gian Báo giá Gần đây. Tên, Giá, T.đổi, % T.đổi. IDR/JPY, 0.8916, +0.0019, +0.21%. Thêm vào
